{"product_id":"plx32-mbtcp-pnd-prosoft-modbus-tcp-ip-to-profinet-device-gateway","title":"Cổng chuyển đổi PLX32-MBTCP-PND từ Modbus TCP\/IP sang thiết bị PROFINET ProSoft","description":"\u003ch3\u003eTổng quan sản phẩm\u003c\/h3\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003ePLX32-MBTCP-PND\u003c\/strong\u003e là Gateway ProSoft chuyển đổi Modbus TCP\/IP sang PROFINET Device, cung cấp khả năng trao đổi dữ liệu giữa mạng Modbus TCP\/IP và PROFINET.\u003c\/p\u003e\n\n\u003ch3\u003eThông số kỹ thuật Modbus TCP\/IP\u003c\/h3\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eMã chức năng Modbus được hỗ trợ:\u003c\/strong\u003e 1, 2, 3, 4, 5, 6, 15, 16, 22 (chỉ Slave), 23 (chỉ Slave)\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eClient được hỗ trợ:\u003c\/strong\u003e 10\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eServer được hỗ trợ (MBAP):\u003c\/strong\u003e 5\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eServer đóng gói:\u003c\/strong\u003e 5\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eDanh sách lệnh:\u003c\/strong\u003e Tối đa 160 lệnh Client có thể cấu hình hoàn toàn\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eDữ liệu trạng thái:\u003c\/strong\u003e Mã lỗi được báo cáo riêng cho từng lệnh\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eThăm dò danh sách lệnh:\u003c\/strong\u003e Có thể bật\/tắt riêng từng lệnh; hỗ trợ chỉ ghi khi dữ liệu thay đổi\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eThông số kỹ thuật PROFINET\u003c\/h3\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eLoại driver:\u003c\/strong\u003e Thiết bị Class A\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eDữ liệu I\/O PROFINET:\u003c\/strong\u003e 1440 byte IN, 1440 byte OUT\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eLoại trao đổi:\u003c\/strong\u003e Thời gian thực tuần hoàn (RT) và dữ liệu không tuần hoàn\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eNguồn điện\u003c\/h3\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eĐiện áp danh định:\u003c\/strong\u003e 24V DC\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eDải cho phép:\u003c\/strong\u003e 10 đến 36V DC\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eCọc đấu nối:\u003c\/strong\u003e Dương, Âm, GND\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003e tải dòng điện:\u003c\/strong\u003e 24V DC danh định @ 300 mA; 10‑36V DC @ tối đa 610 mA\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eNhiệt độ \u0026amp; Độ ẩm\u003c\/h3\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNhiệt độ vận hành:\u003c\/strong\u003e –25°C đến +70°C\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNhiệt độ bảo quản:\u003c\/strong\u003e –40°C đến +80°C\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eĐộ ẩm tương đối:\u003c\/strong\u003e 5% đến 95% RH (không ngưng tụ)\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eVa đập \u0026amp; Rung\u003c\/h3\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eVa đập (khi vận hành):\u003c\/strong\u003e IEC 60068‑2‑27; 15G @ 11ms, 3 trục\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eVa đập (không vận hành):\u003c\/strong\u003e IEC 60068‑2‑27; 30G @ 18ms, 3 trục\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eRung:\u003c\/strong\u003e IEC 60068‑2‑6; 5G @ 10Hz đến 150Hz\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eKích thước\u003c\/h3\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eCao × Rộng × Sâu:\u003c\/strong\u003e 5.38 × 1.99 × 4.38 in (13.67 × 5.05 × 11.13 cm)\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eĐèn LED chỉ báo\u003c\/h3\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eTrạng thái cấu hình (CFG) và lỗi (ERR)\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eNguồn (PWR) và lỗi phần cứng (FLT)\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eTrạng thái mạng (NS) – Trạng thái kết nối Modbus TCP Class I hoặc Class III\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eTrạng thái module (MS) – Trạng thái cấu hình module\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eLiên kết\/hoạt động của cổng giao tiếp Ethernet và 100 Mbit\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eCổng Ethernet\u003c\/h3\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eLoại:\u003c\/strong\u003e 2 × RJ45 10\/100 Mbit song công toàn phần và bán song công\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eCách ly điện:\u003c\/strong\u003e 1500 Vrms ở 50‑60 Hz trong 60 giây theo IEC 60950\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eKhả năng chống bão quảng bá:\u003c\/strong\u003e ≤ 5000 khung ARP mỗi giây và thời lượng ≤ 5 phút\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003ePhụ kiện đi kèm\u003c\/h3\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eTua vít 2,5 mm\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eĐầu nối nguồn J180\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e","brand":"ProSoft","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":49941330297074,"sku":"PLX32-MBTCP-PND","price":350.0,"currency_code":"USD","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0730\/5589\/5794\/files\/PLX32-MBTCP-PND.jpg?v=1787034652","url":"https:\/\/www.petrospare.com\/vi\/products\/plx32-mbtcp-pnd-prosoft-modbus-tcp-ip-to-profinet-device-gateway","provider":"Petro Spare Industrial Limited","version":"1.0","type":"link"}