{"product_id":"1606-xldnet8-allen-bradley-1606-power-supply","title":"Nguồn điện Allen-Bradley 1606-XLDNET8 1606","description":"\u003ch3\u003eTổng quan\u003c\/h3\u003e\n\u003cp\u003eAllen‑Bradley \u003cstrong\u003e1606-XLDNET8\u003c\/strong\u003e là bộ nguồn được thiết kế để chuyển đổi đầu vào AC thành đầu ra DC 24V ổn định cho các ứng dụng điều khiển công nghiệp.\u003c\/p\u003e\n\u003ch3\u003eThông số đầu vào\u003c\/h3\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eĐiện áp đầu vào: AC 100...120\/200...240V (có thể chuyển đổi), 47...63 Hz (85...132V AC \/ 176...264V AC, 240...375V DC). Lưu ý: Khi dùng đầu vào DC, luôn để công tắc ở vị trí 230V.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eDòng điện đầu vào: 5 A (công tắc ở vị trí 115V); 2.3 A (công tắc ở vị trí 230V).\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eDòng DCin khi đầu ra mở: 8 mA (bảo vệ nguồn pin).\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eDòng khởi động: điển hình \u0026lt; 30 A tại 264V AC và khởi động lạnh.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eKhuyến nghị cầu chì: cầu chì chậm 10 A (HBC) hoặc bộ bảo vệ bổ sung 1492-SPU1C100 được khuyến nghị cho bảo vệ phía sơ cấp. Tham khảo quy định địa phương để lắp đặt đúng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eKhả năng chịu xung: Chịu xung theo VDE 0160 \/ W2 (750V \/ 1.3 ms), cho mọi điều kiện tải.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eThời gian giữ điện áp: \u0026gt; 30 ms tại 196V AC, 24V\/8 A.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003ch3\u003eHiệu suất, Độ tin cậy \u0026amp; Vòng đời\u003c\/h3\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eHiệu suất: điển hình 90% (230V AC, 24V\/8 A).\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eTổn hao: điển hình 21.3 W (230V AC, 24V\/8 A).\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eMTBF: 390.000 giờ theo tiêu chuẩn Siemens SN 29500 (24V\/8 A, 230V AC, Tamb = +40°C).\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eVòng đời (tụ điện điện phân): Thiết bị sử dụng hoàn toàn tụ điện điện phân tuổi thọ cao được chỉ định cho +105°C.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003ch3\u003eHành vi khởi động \/ quá tải\u003c\/h3\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eThời gian trễ khởi động: điển hình 0.1 giây.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eThời gian tăng điện áp: khoảng 5...20 ms, tùy thuộc tải.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eHành vi quá tải:\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eKhông ngắt, không gián đoạn khi quá tải.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eDòng điện giới hạn ở 8 A.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eDòng ra (8 A) duy trì liên tục đến +70°C.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eKhông bị \"kẹt\" như đặc tính giảm dòng (fold‑back).\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003ch3\u003eThông số đầu ra\u003c\/h3\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eĐiện áp đầu ra định mức: 24V DC ± 0.5%.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eGiảm nhiễu đầu ra: Giá trị EMI phát ra dưới tiêu chuẩn EN 50081‑1, ngay cả khi sử dụng cáp đầu ra dài không che chắn.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eBảo vệ đầu ra: Bảo vệ chống ngắn mạch, mạch hở và quá tải.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eĐiều chỉnh điện áp: Tốt hơn 2% Vout tổng thể.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eGợn \/ Nhiễu: \u0026lt; 30 mVPP (băng thông 20 MHz, đo 50 Ω).\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eBảo vệ quá áp: điển hình 35V.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eHoạt động song song: Có, chia sẻ dòng theo yêu cầu.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eĐèn báo trên bảng điều khiển: LED màu xanh lá.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eTiếp điểm rơ le RDY:\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eLoại: tiếp điểm thường mở.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eĐóng khi điện áp đầu ra \u0026gt; 22.1V ±4%.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eMở khi điện áp đầu ra \u0026lt; 19.8V ±4%.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eCách điện: 500V DC so với điện áp đầu ra.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eCông suất tiếp điểm: 1A tại 28V DC.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003ch3\u003eCấu tạo \/ Cơ khí\u003c\/h3\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003ePhạm vi nhiệt độ môi trường (Tamb):\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eHoạt động: 0°C...+70°C.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eBảo quản: –25°C...+85°C.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eTải liên tục định mức với làm mát đối lưu: Tamb = 0°C...70°C, 24V\/8 A.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eKích thước vỏ (Rộng x Cao x Sâu): 120 mm x 124 mm x 102 mm (+ Ray DIN).\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eKhoảng trống cho thông gió: trên\/dưới 25 mm khuyến nghị; trái\/phải 15 mm khuyến nghị.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eTrọng lượng: 980 g.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e","brand":"Allen-Bradley","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":49823878742258,"sku":"1606-XLDNET8","price":430.0,"currency_code":"USD","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0730\/5589\/5794\/files\/1606-XLDNET8.jpg?v=1784536508","url":"https:\/\/www.petrospare.com\/vi\/products\/1606-xldnet8-allen-bradley-1606-power-supply","provider":"Petro Spare Industrial Limited","version":"1.0","type":"link"}